瓦爾德內爾 wǎ ěr dé nèi ěr · ngõa nhĩ đức nội nhĩ Hán Việt: ngõa nhĩ đức nội nhĩ · Pinyin: wǎ ěr dé nèi ěr Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 內 (nội) + 爾 (nhĩ)Pinyinwǎ ěr dé nèi ěrHán Việtngõa nhĩ đức nội nhĩCấu tạo瓦 + 爾 + 德 + 內 + 爾 · ngõa + nhĩ + đức + nội + nhĩ nghĩa thành phần: ngõa + nhĩ + đức + nội + nhĩ