瓦爾德馬爾 wǎ ěr dé mǎ ěr · ngõa nhĩ đức mã nhĩ Hán Việt: ngõa nhĩ đức mã nhĩ · Pinyin: wǎ ěr dé mǎ ěr Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 馬 (mã) + 爾 (nhĩ)Pinyinwǎ ěr dé mǎ ěrHán Việtngõa nhĩ đức mã nhĩCấu tạo瓦 + 爾 + 德 + 馬 + 爾 · ngõa + nhĩ + đức + mã + nhĩ nghĩa thành phần: ngõa + nhĩ + đức + mã + nhĩ