瓦爾達克

wǎ ěr dá kè ngõa nhĩ đạt khắc

Hán Việt: ngõa nhĩ đạt khắc · Pinyin: wǎ ěr dá kè

Tổng quan

Wardak (tỉnh của Afghanistan)

Cấu tạo: (ngõa) + (nhĩ) + (đạt) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Wardak (tỉnh của Afghanistan)

Eng

  • CC-CEDICT Wardak (Afghan province)
  • Cihui Wardak (Afghan province)