瓦罕寧恩 wǎ hǎn níng ēn · ngõa hãn ninh ân Hán Việt: ngõa hãn ninh ân · Pinyin: wǎ hǎn níng ēn Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 罕 (hãn) + 寧 (ninh) + 恩 (ân)Pinyinwǎ hǎn níng ēnHán Việtngõa hãn ninh ânCấu tạo瓦 + 罕 + 寧 + 恩 · ngõa + hãn + ninh + ân nghĩa thành phần: ngõa + hãn + ninh + ân