瓦良格人

wǎ liáng gé rén ngõa lương cách nhân

Hán Việt: ngõa lương cách nhân · Pinyin: wǎ liáng gé rén

Tổng quan

Người Varangian (thuật ngữ trung cổ chỉ Viking)

Cấu tạo: (ngõa) + (lương) + (cách) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Người Varangian (thuật ngữ trung cổ chỉ Viking)

Eng

  • CC-CEDICT Varangian (medieval term for Viking)
  • Cihui Varangian (medieval term for Viking)