瓦茨拉夫 wǎ cí lā fū·ngõa tì lạp phu Hán Việt: ngõa tì lạp phu · Pinyin: wǎ cí lā fū Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 茨 (tì) + 拉 (lạp) + 夫 (phu)Pinyinwǎ cí lā fūHán Việtngõa tì lạp phuTừ loạidanhCấu tạo瓦 + 茨 + 拉 + 夫 · ngõa + tì + lạp + phu nghĩa thành phần: ngõa + tì + lạp + phu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 VáclavĐứcHandedict Václav (Eig, Vorn) Từ liên quan Gần nghĩa拉夫罗夫 · 拉夫堡 · 拉夫堡大学 · 拉夫桑贾尼 · 拉夫吉布森 · 拉夫舒马克 · 拉夫队