瓦解雲散 wǎ jiě yún sàn · ngõa giải vân tán Hán Việt: ngõa giải vân tán · Pinyin: wǎ jiě yún sàn Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 解 (giải) + 雲 (vân) + 散 (tán)Pinyinwǎ jiě yún sànHán Việtngõa giải vân tánCấu tạo瓦 + 解 + 雲 + 散 · ngõa + giải + vân + tán nghĩa thành phần: ngõa + giải + vân + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像瓦片破碎,云彩分散。比喻群体溃散。