瓦解土崩

wǎ jiě tǔ bēng ngõa giải thổ băng

Hán Việt: ngõa giải thổ băng · Pinyin: wǎ jiě tǔ bēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + (giải) + (thổ) + (băng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻澈底崩潰的情勢。參見「土崩瓦解」條。《漢書.卷五一.鄒陽傳》:「使吳失與而無助,跬步獨進,瓦解土崩,破敗而不救者,未必非濟北之力也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象土崩塌,瓦破碎一样,不可收拾。比喻彻底垮台。

Eng

  • Cihui 瓦解土崩 ǎjiětǔbēng f.e. disintegrate completely; fall apart; collapse; crumble