瓦解星飛 wǎ jiě xīng fēi · ngõa giải tinh phi Hán Việt: ngõa giải tinh phi · Pinyin: wǎ jiě xīng fēi Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 解 (giải) + 星 (tinh) + 飛 (phi)Pinyinwǎ jiě xīng fēiHán Việtngõa giải tinh phiCấu tạo瓦 + 解 + 星 + 飛 · ngõa + giải + tinh + phi nghĩa thành phần: ngõa + giải + tinh + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像瓦片那样碎裂,像星星那样飞散。比喻人群离散,各奔东西。