瓦赫寧根 wǎ hè níng gēn · ngõa hách ninh căn Hán Việt: ngõa hách ninh căn · Pinyin: wǎ hè níng gēn Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 赫 (hách) + 寧 (ninh) + 根 (căn)Pinyinwǎ hè níng gēnHán Việtngõa hách ninh cănCấu tạo瓦 + 赫 + 寧 + 根 · ngõa + hách + ninh + căn nghĩa thành phần: ngõa + hách + ninh + căn