瓦釜之鳴 wǎ fǔ zhí míng · ngõa phủ chi minh Hán Việt: ngõa phủ chi minh · Pinyin: wǎ fǔ zhí míng Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 釜 (phủ) + 之 (chi) + 鳴 (minh)Pinyinwǎ fǔ zhí míngHán Việtngõa phủ chi minhCấu tạo瓦 + 釜 + 之 + 鳴 · ngõa + phủ + chi + minh nghĩa thành phần: ngõa + phủ + chi + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瓦釜:沙锅,比喻庸才。声音低沉的沙锅发出雷鸣般的响声。比喻庸人占据高位。