瓦雞陶犬 wǎ jī táo quǎn · ngõa kê đào khuyển Hán Việt: ngõa kê đào khuyển · Pinyin: wǎ jī táo quǎn Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 雞 (kê) + 陶 (đào) + 犬 (khuyển)Pinyinwǎ jī táo quǎnHán Việtngõa kê đào khuyểnCấu tạo瓦 + 雞 + 陶 + 犬 · ngõa + kê + đào + khuyển nghĩa thành phần: ngõa + kê + đào + khuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泥土烧制的鸡犬。比喻徒具形式而无实际用途。