甕天蠡海

wèng tiān lí hǎi úng thiên lễ hải

Hán Việt: úng thiên lễ hải · Pinyin: wèng tiān lí hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (úng) + (thiên) + (lễ) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自瓮窥天,以瓢测海。比喻识见短浅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自瓮窥天,以瓢测海。喻识见短浅。