甕牖桑樞
úng dũ tang xu
Hán Việt: úng dũ tang xu · Pinyin: wèng yǒu sāng shū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 牖:窗子;枢:门的转轴。破瓮做窗,绳作门轴。比喻贫穷人家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"瓮牖绳枢"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻贫穷人家。同瓮牖绳枢”。
Hán Việt: úng dũ tang xu · Pinyin: wèng yǒu sāng shū