甕間吏部 wèng jiān lì bù · úng gian lại bộ Hán Việt: úng gian lại bộ · Pinyin: wèng jiān lì bù Tổng quan Cấu tạo: 甕 (úng) + 間 (gian) + 吏 (lại) + 部 (bộ)Pinyinwèng jiān lì bùHán Việtúng gian lại bộCấu tạo甕 + 間 + 吏 + 部 · úng + gian + lại + bộ nghĩa thành phần: úng + gian + lại + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.晋毕卓为吏部郎,酷嗜酒,尝夜至邻舍瓮下盗饮,故称。