瓶口泄漏 bình khẩu tiết lậu Hán Việt: bình khẩu tiết lậu Tổng quan Cấu tạo: 瓶 (bình) + 口 (khẩu) + 泄 (tiết) + 漏 (lậu)Hán Việtbình khẩu tiết lậuCấu tạo瓶 + 口 + 泄 + 漏 · bình + khẩu + tiết + lậu nghĩa thành phần: bình + khẩu + tiết + lậu Nghĩa EngCihui leakyring