瓶塞起子

píngsāi qǐzibình tắc khởi tử

Hán Việt: bình tắc khởi tử · Pinyin: píngsāi qǐzi

Tổng quan

Cấu tạo: 瓶 (bình) + 塞 (tắc) + 起 (khởi) + 子 (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui corkscrew

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓶塞钻 · 瓶塞儿