缾開箱機 píng kāi xiāng jī · bình khai tương ki Hán Việt: bình khai tương ki · Pinyin: píng kāi xiāng jī Tổng quan Cấu tạo: 缾 (bình) + 開 (khai) + 箱 (tương) + 機 (ki)Pinyinpíng kāi xiāng jīHán Việtbình khai tương kiCấu tạo缾 + 開 + 箱 + 機 · bình + khai + tương + ki nghĩa thành phần: bình + khai + tương + ki