瓶沈簪折 bình trầm trâm chiết Hán Việt: bình trầm trâm chiết Tổng quan Cấu tạo: 瓶 (bình) + 沈 (trầm) + 簪 (trâm) + 折 (chiết)Hán Việtbình trầm trâm chiếtCấu tạo瓶 + 沈 + 簪 + 折 · bình + trầm + trâm + chiết nghĩa thành phần: bình + trầm + trâm + chiết