瓶沉簪折 píng chén zān zhé · bình trầm trâm chiết Hán Việt: bình trầm trâm chiết · Pinyin: píng chén zān zhé Tổng quan Cấu tạo: 瓶 (bình) + 沉 (trầm) + 簪 (trâm) + 折 (chiết)Pinyinpíng chén zān zhéHán Việtbình trầm trâm chiếtCấu tạo瓶 + 沉 + 簪 + 折 · bình + trầm + trâm + chiết nghĩa thành phần: bình + trầm + trâm + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瓶沉水底难觅,簪子折断难接。比喻男女分离。