瓷器畫工 cí qì huà gōng · từ khí họa công Hán Việt: từ khí họa công · Pinyin: cí qì huà gōng Tổng quan Cấu tạo: 瓷 (từ) + 器 (khí) + 畫 (họa) + 工 (công)Pinyincí qì huà gōngHán Việttừ khí họa côngCấu tạo瓷 + 器 + 畫 + 工 · từ + khí + họa + công nghĩa thành phần: từ + khí + họa + công