瓷硼鈣石 từ bằng cái thạch Hán Việt: từ bằng cái thạch Tổng quan Cấu tạo: 瓷 (từ) + 硼 (bằng) + 鈣 (cái) + 石 (thạch)Hán Việttừ bằng cái thạchCấu tạo瓷 + 硼 + 鈣 + 石 · từ + bằng + cái + thạch nghĩa thành phần: từ + bằng + cái + thạch Nghĩa EngCihui bakerite