甑中生塵 tắng trung sanh trần Hán Việt: tắng trung sanh trần Tổng quan Cấu tạo: 甑 (tắng) + 中 (trung) + 生 (sanh) + 塵 (trần)Hán Việttắng trung sanh trầnCấu tạo甑 + 中 + 生 + 塵 · tắng + trung + sanh + trần nghĩa thành phần: tắng + trung + sanh + trần Nghĩa EngCihui 甑中生塵 èngzhōngshēngchén f.e. a state of stark poverty