甑釜生塵 zēng fǔ shēng chén · tắng phủ sanh trần Hán Việt: tắng phủ sanh trần · Pinyin: zēng fǔ shēng chén Tổng quan Cấu tạo: 甑 (tắng) + 釜 (phủ) + 生 (sanh) + 塵 (trần)Pinyinzēng fǔ shēng chénHán Việttắng phủ sanh trầnCấu tạo甑 + 釜 + 生 + 塵 · tắng + phủ + sanh + trần nghĩa thành phần: tắng + phủ + sanh + trần