甑釜生塵

zēng fǔ shēng chén tắng phủ sanh trần

Hán Việt: tắng phủ sanh trần · Pinyin: zēng fǔ shēng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (tắng) + (phủ) + (sanh) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甑:古代蒸食的炊具。甑里积了灰尘,锅里生了蠹鱼。形容穷困断炊已久。也比喻官吏清廉自守。