甕天之見 wèng tiān zhī jiàn · úng thiên chi kiến Hán Việt: úng thiên chi kiến · Pinyin: wèng tiān zhī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 甕 (úng) + 天 (thiên) + 之 (chi) + 見 (kiến)Pinyinwèng tiān zhī jiànHán Việtúng thiên chi kiếnCấu tạo甕 + 天 + 之 + 見 · úng + thiên + chi + kiến nghĩa thành phần: úng + thiên + chi + kiến