甘爲戎首
cam vi nhung thủ
Hán Việt: cam vi nhung thủ · Pinyin: gān wéi róng shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 甘:情愿,甘愿;为:做;戎:军事,征伐;戎首:挑起战争的人。甘愿当战争的主谋。
Eng
- Cihui 甘為戎首 ānwéiróngshǒu f.e. <wr.> not hesitate to start a war