甘伏下风 gān fú xià fēng · cam phục hạ phong Hán Việt: cam phục hạ phong · Pinyin: gān fú xià fēng Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 伏 (phục) + 下 (hạ) + 风 (phong)Pinyingān fú xià fēngHán Việtcam phục hạ phongCấu tạo甘 + 伏 + 下 + 风 · cam + phục + hạ + phong nghĩa thành phần: cam + phục + hạ + phong