甘味症

cam vị chứng

Hán Việt: cam vị chứng

Tổng quan

Cấu tạo: 甘 (cam) + 味 (vị) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rối loạn vị giác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi glycogeusia

Eng

  • Cihui glycogeusia

Từ liên quan

Gần nghĩa

甘味剂 · 甘味料 · 甘味