甘處下流 gān chǔ xià liú · cam xử hạ lưu Hán Việt: cam xử hạ lưu · Pinyin: gān chǔ xià liú Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 處 (xử) + 下 (hạ) + 流 (lưu)Pinyingān chǔ xià liúHán Việtcam xử hạ lưuCấu tạo甘 + 處 + 下 + 流 · cam + xử + hạ + lưu nghĩa thành phần: cam + xử + hạ + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甘愿处于下流。比喻甘居落后。