甘寧錦纜 gān níng jǐn lǎn · cam ninh cẩm lãm Hán Việt: cam ninh cẩm lãm · Pinyin: gān níng jǐn lǎn Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 寧 (ninh) + 錦 (cẩm) + 纜 (lãm)Pinyingān níng jǐn lǎnHán Việtcam ninh cẩm lãmCấu tạo甘 + 寧 + 錦 + 纜 · cam + ninh + cẩm + lãm nghĩa thành phần: cam + ninh + cẩm + lãm