甘居下流 gān jū xià liú · cam cư hạ lưu Hán Việt: cam cư hạ lưu · Pinyin: gān jū xià liú Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 居 (cư) + 下 (hạ) + 流 (lưu)Pinyingān jū xià liúHán Việtcam cư hạ lưuCấu tạo甘 + 居 + 下 + 流 · cam + cư + hạ + lưu nghĩa thành phần: cam + cư + hạ + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甘愿处于河流的下游。比喻甘居落后。