甘居下游

cam cư hạ du

Hán Việt: cam cư hạ du

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (cư) + (hạ) + (du)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 甘居下游 ānjūxiàyóu f.e. be resigned to backwardness; be content to lag behind