甘居人下 cam cư nhân hạ Hán Việt: cam cư nhân hạ Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 居 (cư) + 人 (nhân) + 下 (hạ)Hán Việtcam cư nhân hạCấu tạo甘 + 居 + 人 + 下 · cam + cư + nhân + hạ nghĩa thành phần: cam + cư + nhân + hạ Nghĩa EngCihui 甘居人下 ānjūrénxià f.e. content to be below others