甘居人後

gān jū rén hòu cam cư nhân hậu

Hán Việt: cam cư nhân hậu · Pinyin: gān jū rén hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (cư) + (nhân) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘:自愿;居:在(某种位置)。指甘心落在他人之后。
  • Tân Hoa Tự Điển 甘自愿;居在(某种位置)。指甘心落在他人之后。