甘居人後 gān jū rén hòu · cam cư nhân hậu Hán Việt: cam cư nhân hậu · Pinyin: gān jū rén hòu Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 居 (cư) + 人 (nhân) + 後 (hậu)Pinyingān jū rén hòuHán Việtcam cư nhân hậuCấu tạo甘 + 居 + 人 + 後 · cam + cư + nhân + hậu nghĩa thành phần: cam + cư + nhân + hậu