甘歸林泉

cam quy lâm tuyền

Hán Việt: cam quy lâm tuyền

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (quy) + (lâm) + (tuyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 甘歸林泉 ānguīlínquán f.e. be willing to retire from service