甘心为伍

gān xīn wéi wǔcam tâm vi ngũ

Hán Việt: cam tâm vi ngũ · Pinyin: gān xīn wéi wǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

甘心:情愿; 伍:同列,同辈。心甘情愿与其同列。

Cấu tạo: 甘 (cam) + 心 (tâm) + 爲 (vi) + 伍 (ngũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘心:情愿; 伍:同列,同辈。心甘情愿与其同列。

Từ liên quan

Gần nghĩa

甘心情愿 · 甘心瞑目 · 甘心如荠 · 甘心屈从 · 甘心首疾 · 甘心忍受 · 甘心受罚 · 甘心鈇钺