甘心樂意

gān xīn lè yì cam tâm nhạc ý

Hán Việt: cam tâm nhạc ý · Pinyin: gān xīn lè yì

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (tâm) + (nhạc) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘心:心里乐意。心里完全愿意,毫不勉强。