甘心受罚 gān xīn shòu fá·cam tâm thụ phạt Hán Việt: cam tâm thụ phạt · Pinyin: gān xīn shòu fá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 甘心:情愿。情愿受到处罚。 Cấu tạo: 甘 (cam) + 心 (tâm) + 受 (thụ) + 罰 (phạt)Pinyingān xīn shòu fáHán Việtcam tâm thụ phạtCấu tạo甘 + 心 + 受 + 罰 · cam + tâm + thụ + phạt nghĩa thành phần: cam + tâm + thụ + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 甘心:情愿。情愿受到处罚。 Từ liên quan Gần nghĩa甘心情愿 · 甘心瞑目 · 受罚的 · 甘心如荠 · 甘心屈从 · 甘心首疾 · 甘心忍受 · 甘心鈇钺