甘心受罰

gān xīn shòu fá cam tâm thụ phạt

Hán Việt: cam tâm thụ phạt · Pinyin: gān xīn shòu fá

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (tâm) + (thụ) + (phạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘心:情愿。情愿受到处罚。