甘心忍受
cam tâm nhẫn thụ
Hán Việt: cam tâm nhẫn thụ · Pinyin: gān xīn rěn shòu
Tổng quan
甘心:情愿。情愿忍受痛苦。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cam tâm chịu đựng
- Biên soạn v.p. willing to endure
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 甘心:情愿。情愿忍受痛苦。
Eng
- Cihui 甘心忍受 ānxīn rěnshòu v.p. willing to endure