甘心忍受
cam tâm nhẫn thụ
Hán Việt: cam tâm nhẫn thụ · Pinyin: gān xīn rěn shòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 甘心:情愿。情愿忍受痛苦。
Eng
- Cihui 甘心忍受 ānxīn rěnshòu v.p. willing to endure
Hán Việt: cam tâm nhẫn thụ · Pinyin: gān xīn rěn shòu