甘心首疾
cam tâm thủ tật
Hán Việt: cam tâm thủ tật · Pinyin: gān xīn shǒu jí
Tổng quan
甘心:情愿,乐意; 首:头; 疾:病,引申为痛。想得头痛也心甘情愿。形容男女之间相互思念的痴情。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 甘心:情愿,乐意; 首:头; 疾:病,引申为痛。想得头痛也心甘情愿。形容男女之间相互思念的痴情。
Hán Việt: cam tâm thủ tật · Pinyin: gān xīn shǒu jí
甘心:情愿,乐意; 首:头; 疾:病,引申为痛。想得头痛也心甘情愿。形容男女之间相互思念的痴情。