甘願受辱 cam nguyện thụ nhục Hán Việt: cam nguyện thụ nhục Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 願 (nguyện) + 受 (thụ) + 辱 (nhục)Hán Việtcam nguyện thụ nhụcCấu tạo甘 + 願 + 受 + 辱 · cam + nguyện + thụ + nhục nghĩa thành phần: cam + nguyện + thụ + nhục Nghĩa EngCihui pocket insult