甘旨
cam chỉ
Hán Việt: cam chỉ · Pinyin: gān zhǐ
Tổng quan
ị ngon ngọt. cam chỉ cam chỉ ☆Vị ngon ngọt. đồ ăn ngon; cao lương mỹ vị。美味的食品。
Nghĩa
Việt
- Cihui ị ngon ngọt. cam chỉ cam chỉ ☆Vị ngon ngọt. đồ ăn ngon; cao lương mỹ vị。美味的食品。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美味。《文選.潘岳.閑居賦》:「蓳薺甘旨,蓼荾芬芳。」清.汪中〈先母鄒孺人靈表〉:「迨中入學宮,游藝四方,稍致甘旨之養。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美好的食物甘旨肥浓|饥之于食,不待甘旨。
Eng
- Cihui 甘旨 ānzhǐ n. 1. delicacies 2. delicious food M:¹dùn