甘旨肥濃 gān zhǐ féi nóng · cam chỉ phì nùng Hán Việt: cam chỉ phì nùng · Pinyin: gān zhǐ féi nóng Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 旨 (chỉ) + 肥 (phì) + 濃 (nùng)Pinyingān zhǐ féi nóngHán Việtcam chỉ phì nùngCấu tạo甘 + 旨 + 肥 + 濃 · cam + chỉ + phì + nùng nghĩa thành phần: cam + chỉ + phì + nùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指佳肴美味。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指佳肴美味。