甘棠之惠

gān táng zhī huì cam đường chi huệ

Hán Việt: cam đường chi huệ · Pinyin: gān táng zhī huì

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (đường) + (chi) + (huệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示對仁官廉吏的愛戴或懷念。參見「甘棠遺愛」條。《文選.揚雄.甘泉賦》:「函甘棠之惠,挾東征之意。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘棠:木名,即棠梨。指对官吏的爱戴。同“甘棠之爱”。
  • Tân Hoa Tự Điển 甘棠木名,即棠梨。指对官吏的爱戴。同甘棠之爱”。