甘死如飴

gān sǐ rú yí cam tử như di

Hán Việt: cam tử như di · Pinyin: gān sǐ rú yí

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (tử) + (như) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甘:情愿;饴:饴糖。甘愿去死,就像吃糖一般。形容不怕死,把死作为快事。
  • Tân Hoa Tự Điển 甘情愿;饴饴糖。甘愿去死,就像吃糖一般。形容不怕死,把死作为快事。