甘油炸藥

cam du tạc dược

Hán Việt: cam du tạc dược

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (du) + (tạc) + (dược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 甘油炸藥 ānyóu zhàyào n. dynamite M:¹bāo