甘泉航空 gān quán háng kōng · cam tuyền hàng không Hán Việt: cam tuyền hàng không · Pinyin: gān quán háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 泉 (tuyền) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyingān quán háng kōngHán Việtcam tuyền hàng khôngCấu tạo甘 + 泉 + 航 + 空 · cam + tuyền + hàng + không nghĩa thành phần: cam + tuyền + hàng + không