甘石星經 gān shí xīng jīng · cam thạch tinh kinh Hán Việt: cam thạch tinh kinh · Pinyin: gān shí xīng jīng Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 石 (thạch) + 星 (tinh) + 經 (kinh)Pinyingān shí xīng jīngHán Việtcam thạch tinh kinhCấu tạo甘 + 石 + 星 + 經 · cam + thạch + tinh + kinh nghĩa thành phần: cam + thạch + tinh + kinh